Sản phẩm OCOP sắp hết hạn chứng nhận
Xếp theo hạn tái thẩm định gần nhất — danh sách việc cần làm cho Phòng NN&PTNT
Đây là facet mang tiền: sắp theo NGÀY, không theo mức độ 'quan trọng'. Một sản phẩm 3 sao sắp hết hạn tuần sau vẫn đứng trên một sản phẩm 4 sao còn 8 tháng — vì việc cần làm ngay là gọi tái thẩm định, không phải xếp hạng đẹp/xấu.
Chưa đủ dữ liệu lịch sử để đo mức thay đổi thứ hạng theo thời gian — bảng dưới chỉ phản ánh trạng thái tại thời điểm hiện tại.
Cách tính bảng này
- Chỉ tính được sản phẩm CÓ decisionDate gốc — 32/50 sản phẩm Đan Phượng thiếu Số QĐ/Ngày công nhận trong văn bản và bị loại khỏi bảng này (không suy đoán ngày).
- computedValidUntil = decisionDate + 36 tháng, suy luận riêng của Thon, chưa phải trích dẫn trực tiếp một điều khoản — đối chiếu QĐ gốc trước khi báo cho chủ thể.
| # | Tên | Sắp hết hạn | Hạng sao | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lan Hồ Điệp - Ớt đại | 2023-04 | 4 | Hết hạn |
| 2 | Đu đủ | 2023-04 | 3 | Hết hạn |
| 3 | Đông trùng hạ thảo Khang Thịnh - Lọ tươi | 2024-01 | 4 | Hết hạn |
| 4 | Nem Phùng gia truyền | 2025-04 | 3 | Hết hạn |
| 5 | Đông trùng hạ thảo Khang Thịnh - nguyên con tươi | 2025-04 | 3 | Hết hạn |
| 6 | Đông trùng hạ thảo An An tươi | 2025-04 | 3 | Hết hạn |
| 7 | Bột ngũ cốc dinh dưỡng BonBi | 2025-04 | 3 | Hết hạn |
| 8 | Ổi | 2025-04 | Hết hạn | |
| 9 | Kẹo lạc Bảo Ngọc | 2026-07 | 3 | Hết hạn |
| 10 | Hoa Đồng tiền | 2026-07 | 3 | Hết hạn |
| 11 | Nấm linh chi đỏ | 2026-11 | 3 | Sắp hết hạn |
| 12 | Nấm sò nâu (Nấm bào ngư nâu) | 2027-04 | 4 | Còn hạn |
| 13 | Bưởi tôm vàng | 2027-04 | 4 | Còn hạn |
| 14 | Nem Phùng | 2027-09 | 3 | Còn hạn |
| 15 | Kẹo lạc Như Ngọc | 2027-09 | 3 | Còn hạn |
| 16 | Nem chua | 2027-09 | 3 | Còn hạn |
| 17 | Mật ong hoa nhãn | 2027-09 | 3 | Còn hạn |
| 18 | Nấm hương | 2028-01 | 4 | Còn hạn |
| 19 | Đông Trùng Hạ Thảo Khang Thịnh - dạng sấy khô | 3 | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | |
| 20 | Đông trùng hạ thảo Khang Thịnh - nguyên con khô | 3 | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | |
| 21 | Đông trùng hạ thảo Khang Thịnh - Sấy đông khô | 4 | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | |
| 22 | Đông Trùng hạ thảo An An nguyên con | 3 | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | |
| 23 | Đông trùng hạ thảo An An sấy khô | 3 | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | |
| 24 | Nem Phùng | 3 | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | |
| 25 | Lan Hồ Điệp - Đại Địa chủ | 4 | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | |
| 26 | Lan Hồ Điệp - Hồng 307 | 4 | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | |
| 27 | Lan Hồ Điệp - Mèo | 4 | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | |
| 28 | Lan Hồ Điệp - Phấn Anna | 4 | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | |
| 29 | Lan Hồ Điệp - Tím Kẻ | 4 | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | |
| 30 | Lan Hồ Điệp - Tím Ox | 4 | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | |
| 31 | Lan Hồ Điệp - Trắng V3 | 4 | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | |
| 32 | Bông hẹ | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 33 | Dưa chuột baby | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 34 | Khoai môn | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 35 | Măng tây | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 36 | Mướp hương | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 37 | Nho hạ đen | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 38 | Rau cải bó xôi | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 39 | Rau cải ngồng | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 40 | Rau cải ngọt | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 41 | Rau cải xanh | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 42 | Rau Dền | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 43 | Rau lang | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 44 | Rau mồng tơi | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 45 | Rau muống | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 46 | Rau ngót | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 47 | Rau tòm bóp | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 48 | Su hào | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 49 | Su hào hoa | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) | ||
| 50 | Súp lơ Baby | Không đủ dữ liệu (thiếu ngày công nhận gốc) |